Thủy Tiên (đầm)

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một đầm nước: "Thủy Tiên" tên riêng của một đầm nước nằm trên núi Bàn Đô, thuộc địa phận Đỗ Chữ, gần cửa biển Hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Đầm Thủy Tiên một thắng cảnh thiên nhiên. (Đầm Thủy Tiên một danh lam thắng cảnh thiên nhiên.)
    • Du khách thường đến thăm đầm Thủy Tiên vào mùa xuân. (Du khách thường đến thăm đầm Thủy Tiên vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầm Thủy Tiên": Cụm từ thường dùng để chỉ địa danh cụ thể này một cách đầy đủ trang trọng.
    • Truyền thuyết kể rằng đầm Thủy Tiên nguồn gốc từ tiên nữ. (Truyền thuyết kể rằng đầm Thủy Tiên nguồn gốc từ tiên nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thủy Tiên (hoa): Một loài hoa tên khoa học Narcissus, thường nở vào dịp Tết Nguyên Đán. Đây một từ đồng âm khác nghĩa.

    • Chậu thủy tiên vàng tượng trưng cho sự may mắn. (Chậu hoa thủy tiên vàng tượng trưng cho sự may mắn.)
  • Đầm: Một vùng nước tương đối rộng nông, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.

    • Đầm sen vào mùa tỏa hương thơm ngát. (Đầm sen vào mùa tỏa hương thơm ngát.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồ nước: Vùng trũng chứa nước, thường rộng sâu hơn đầm. (Tuy nhiên, đây từ chung, không phải tên riêng thay thế được cho "Thủy Tiên").
  • Ao lớn: Vùng nước tương đối rộng, thường nhỏ hơn hồ. (Đây cũng từ chung).
Lưu ý về từ vựng
  • Phân biệt với hoa Thủy Tiên: Khi viết hoa ("Thủy Tiên") đi kèm với từ "đầm", đây chủ yếu được hiểu một địa danh. Khi viết thường ("thủy tiên"), thường để chỉ loài hoa.
  • Tính chất địa danh: "Thủy Tiên (đầm)" một danh từ riêng, do đó luôn được viết hoa chữ cái đầu khi đề cập chính xác đến địa danh này.
  1. Tên đầmtrên núi Bàn Đô thuộc địa phận Đỗ Chữcửa bể Hoa